Truyện Ma Trùng Tang Phần 2: Người Thứ Hai Trong Danh Sách

Nếu phần 1 của câu chuyện là nỗi sợ mơ hồ len vào từng góc nhà sau một đám tang, thì phần 2 là lúc nỗi sợ ấy bắt đầu có hình dạng rõ ràng. Nó không còn nằm trong lời thì thầm của người già, không còn là đôi đũa nghiêng trên chén cơm cúng, tiếng radio rè rè trong căn phòng khóa kín hay bóng người đứng ngoài cổng lúc ba giờ sáng. Khi ba Nam biến mất bên bến sông, tất cả mọi người trong gia đình buộc phải đối diện với khả năng đáng sợ nhất: lời cảnh báo về trùng tang có thể đang thành sự thật.

Đối với Nam, khoảnh khắc nhìn thấy đôi dép của ba nằm ngay mép nước là khoảnh khắc cậu không thể dùng lý trí để tự trấn an mình nữa. Một sinh viên thành phố, quen với bài vở, deadline, mạng xã hội và những cuộc tranh luận rằng chuyện tâm linh chỉ là sản phẩm của nỗi sợ, bỗng đứng trước mặt sông xám đục lúc gần sáng, nghe một ông thầy già nói rằng “người thứ hai sẽ đi trước khi hạ huyệt”.

Câu nói đó không chỉ khiến cả nhà lạnh gáy.

Nó biến đám tang bác Hai thành một cuộc chạy đua với thời gian.

Và trong cuộc chạy đua ấy, người mà trùng tang nhắm đến tiếp theo chính là ba của Nam.

Tóm Tắt Phần 1: Tiếng Gọi Sau Đám Tang

Trước khi bước vào phần 2, hãy nhắc lại những gì đã xảy ra trong đêm đầu tiên Nam về quê chịu tang bác Hai. Bác Hai, anh ruột của ba Nam, mất đột ngột trong căn nhà ven sông. Trước khi tắt thở, bác gọi tên ba Nam: “Kêu thằng Ba về.”

Câu gọi tên đó khiến cả gia đình bất an vì thầy xem giờ mất cho rằng bác Hai có dấu hiệu mất vào giờ xấu, dễ vướng trùng tang. Trong đám tang, hàng loạt chuyện lạ xảy ra: chó tru khi nhập quan, đôi đũa trên chén cơm cúng bị nghiêng, căn phòng ngủ đã khóa của bác Hai phát ra tiếng gõ, chiếc radio cũ tự bật lên và phát ra giọng nói giống bác: “Ba… về…”

Đến gần sáng, Nam thấy một bóng người cao gầy ngoài cổng, dáng rất giống bác Hai, đi về phía bến sông sau nhà. Không lâu sau đó, ba Nam biến mất khỏi ghế ngồi trước bàn thờ. Mọi người chạy ra bến sông thì chỉ thấy đôi dép của ông nằm bên mép nước.

Giữa lúc cả nhà hoảng loạn, thầy Mười xuất hiện và nói rằng ba Nam chưa mất, vẫn còn kéo lại được. Nhưng nếu không chặn kịp, ông sẽ trở thành người thứ hai trong danh sách của trùng tang.

Phần 2 bắt đầu từ khoảnh khắc ấy.

Ông Thầy Già Và Câu Cảnh Báo Không Ai Muốn Tin

dấu chân bí ẩn bên bến sông trong truyện ma trùng tang

Thầy Mười đứng bên mép bến sông, mắt nhìn xuống mặt nước phẳng lặng. Ông không giống những người làm chuyện tâm linh mà Nam từng tưởng tượng. Không áo mão rườm rà, không chuông lớn trống to, không nói những lời bí hiểm để dọa người khác. Ông chỉ mặc một bộ đồ nâu đã cũ, chân đi dép cao su, tay cầm túi vải bạc màu. Nhưng lạ một điều, khi ông xuất hiện, ngay cả những người lớn tuổi trong xóm cũng im lặng.

Mặt sông lúc ấy phủ một lớp sương mỏng. Trời gần sáng nhưng chưa hẳn sáng. Ánh đèn pin trong tay vài người rọi xuống nước, tạo thành những vệt sáng run rẩy. Đôi dép của ba Nam vẫn nằm đó, một chiếc úp, một chiếc ngửa, như bằng chứng không thể chối cãi rằng ông đã đi đến mép nước.

Mẹ Nam ngồi bệt dưới đất, khóc đến khản giọng. Huy, em họ Nam, đứng bên cạnh, mặt trắng bệch. Còn Nam thì nhìn thầy Mười bằng ánh mắt vừa hy vọng vừa ngờ vực.

“Ba con đâu?” Nam hỏi, giọng khô khốc.

Thầy Mười không nhìn cậu. Ông cúi xuống, lấy tay chạm nhẹ vào vệt bùn gần đôi dép. Sau đó, ông đưa tay lên mũi ngửi, rồi nhìn về phía hạ lưu.

“Chưa xuống nước.”

Chỉ ba chữ đó thôi cũng khiến mẹ Nam nín khóc trong vài giây.

“Thầy chắc không?” Nam hỏi.

Thầy Mười quay sang nhìn cậu:

“Nếu đã xuống, nước không yên như vầy.”

Nam không hiểu ông dựa vào đâu để nói điều đó. Cậu muốn hỏi thêm, muốn yêu cầu một lời giải thích rõ ràng, hợp lý hơn. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, chỉ cần nghe ba mình chưa rơi xuống sông, cậu đã bám lấy như một sợi dây cứu mạng.

Thầy Mười hỏi ông Tư:

“Trước lúc chết, người mất gọi ai?”

“Gọi chú Ba.”

“Gọi mấy lần?”

“Người hàng xóm nghe được một lần rõ nhất. Bác Hai nói kêu thằng Ba về.”

Thầy Mười gật đầu, rồi hỏi tiếp:

“Từ lúc nhập quan đến giờ, người được gọi có biểu hiện gì lạ không?”

Ông Tư nhìn Nam. Nam buộc phải kể lại chuyện ba khó thở, chuyện bóng người ngoài cổng, chuyện chiếc radio cũ phát ra tiếng gọi. Càng kể, cậu càng cảm thấy những chi tiết ấy khi đứng riêng lẻ có thể giải thích bằng lý trí, nhưng khi đặt cạnh nhau lại giống như một chuỗi dấu hiệu đã được sắp xếp sẵn.

Thầy Mười nghe xong, mặt nặng xuống.

“Trùng này không nhẹ. Người chết mới mất chưa đủ sức kéo ai nếu không có oán cũ mở đường.”

Nam cau mày:

“Oán cũ là sao?”

Thầy Mười nhìn về phía bến sông.

“Cái đó phải hỏi người trong nhà con.”

Câu nói ấy khiến Nam nhớ đến lời ông Tư ở phần trước: “Có những chuyện dưới bến đó, người trong họ con không muốn nhắc lại.”

Lần đầu tiên, Nam hiểu rằng câu chuyện này không chỉ bắt đầu từ cái chết của bác Hai. Nó đã bắt đầu từ rất lâu trước đó, ở chính bến sông đang phủ sương trước mặt cậu.

Cuộc Tìm Kiếm Người Bị Gọi Tên

cuộc tìm kiếm người bị gọi tên trong truyện ma trùng tang

Thầy Mười yêu cầu mọi người chia nhau tìm dọc bờ sông, nhưng tuyệt đối không được gọi lớn tên ba Nam. Nếu gọi quá nhiều, theo lời ông, người đang bị dẫn sẽ càng đi xa hơn. Nam nghe vậy thấy vô lý. Cả đời cậu được dạy rằng khi tìm người mất tích thì phải gọi, phải hô hoán, phải báo công an, phải dùng đèn pin soi càng nhiều càng tốt. Nhưng bây giờ, trong màn sương sáng sớm, đứng trước đôi dép của ba mình, cậu không còn đủ bình tĩnh để tranh luận.

Mấy người đàn ông trong xóm chia làm hai nhóm. Một nhóm đi về phía thượng nguồn, một nhóm theo hướng hạ lưu. Nam đi cùng Huy và hai thanh niên trong xóm theo hướng hạ lưu, nơi cỏ lau mọc cao và đất luôn ẩm vì gần nước.

Bờ sông sau nhà bác Hai không phải kiểu bờ kè thẳng tắp như ở thành phố. Nó ngoằn ngoèo, chỗ cao chỗ thấp, có đoạn đất lở, có đoạn rễ cây bần trồi lên như những ngón tay đen bám vào bùn. Trời còn mờ tối, mỗi bước đi đều khiến Nam có cảm giác như mình đang tiến sâu vào một nơi không thuộc về người sống.

Huy cầm đèn pin, tay run đến mức vệt sáng cứ lắc qua lắc lại.

“Anh Nam,” Huy nói nhỏ, “anh nghĩ chú Ba có bị… kéo đi thật không?”

Nam im lặng vài giây rồi đáp:

“Đừng nói vậy. Tìm đi đã.”

Nhưng chính cậu cũng không tin chắc vào câu trả lời của mình.

Đi được khoảng hai trăm mét, một thanh niên đi trước bỗng dừng lại.

“Có dấu chân.”

Nam lao tới. Dưới lớp bùn mềm có những dấu dép in hằn, kích thước giống dép của ba cậu. Dấu chân ấy đi chếch xuống một bãi đất thấp gần mép nước. Nhưng điều khiến mọi người lạnh gáy là bên cạnh dấu dép còn có một hàng dấu chân khác.

Dấu chân trần.

Nhỏ hơn, mảnh hơn, in sâu không đều, như của một người đi chân đất trên bùn ướt. Hàng dấu chân đó song song với dấu dép của ba Nam. Nhưng khi Nam soi kỹ, cậu nhận ra dấu chân trần chỉ có chiều đi xuống, không có dấu quay lại, cũng không hề bị nước xóa mờ như những vết cũ.

Huy lùi lại một bước:

“Có người đi cùng chú Ba.”

Không ai đáp.

Nam nhìn chằm chằm vào những dấu chân trần. Cậu cố nghĩ đến một lời giải thích: có thể ai đó trong xóm đi bắt cá, có thể dấu chân trẻ con, có thể là vết cũ trùng hợp. Nhưng càng nhìn, cậu càng thấy những dấu chân ấy như vừa mới được tạo ra. Bùn ở rìa dấu vẫn còn ướt, chưa kịp sụp xuống.

Một thanh niên nói nhỏ:

“Dấu chân này dẫn vô bụi lau.”

Mọi người soi đèn theo hướng đó. Cỏ lau phía trước bị rẽ thành một lối nhỏ, vừa đủ cho một người đi qua.

Nam nuốt khan, bước vào trước.

Chiếc Áo Khoác Trên Cành Cây

Bên trong bụi lau, không khí ẩm và lạnh hơn hẳn. Những ngọn lau cao quá đầu người cọ vào nhau phát ra tiếng xào xạc. Nam có cảm giác như có rất nhiều người đang thì thầm quanh mình, nhưng mỗi lần cậu dừng lại lắng nghe thì chỉ còn tiếng gió.

Dấu chân dẫn họ đến một gốc cây bần già mọc nghiêng ra sông. Rễ cây trồi lên khỏi mặt đất, xoắn lại như những con rắn đen. Trên một cành thấp, chiếc áo khoác của ba Nam mắc lại.

Nam nhận ra ngay. Đó là chiếc áo khoác màu xám ba cậu mặc từ tối hôm qua.

Cậu lao tới giật áo xuống. Áo còn ẩm sương, nhưng không bị rách. Trong túi áo có điện thoại của ba. Màn hình sáng lên khi Nam bấm nút nguồn, hiển thị nhiều cuộc gọi nhỡ từ mẹ.

Điện thoại vẫn còn pin.

Nếu ba Nam tỉnh táo, ông sẽ không bao giờ bỏ điện thoại lại, nhất là khi cả nhà đang có tang.

Huy run giọng:

“Chú Ba tự cởi áo ra hả anh?”

Nam không trả lời. Cậu nhìn quanh gốc cây. Dưới lớp bùn có thêm vài vệt kéo dài, giống như ai đó đã đứng ở đây rất lâu rồi xoay người đi tiếp. Dấu dép của ba Nam từ gốc cây tiếp tục hướng sâu vào bãi lau, nhưng dấu chân trần lại dừng ở mép nước.

Điều đó làm Nam rối trí.

Nếu có ai đi cùng ba cậu, người đó đã đi đâu? Tại sao dấu chân trần kết thúc ở mép sông nhưng không có dấu quay lại? Và vì sao dấu dép của ba lại tiếp tục đi vào trong lau, như thể sau khi được dẫn đến đây, ông tự đi tiếp một mình?

Đúng lúc ấy, từ phía sâu trong bãi lau vang lên tiếng ho rất khẽ.

Một tiếng ho khàn, đứt quãng.

Nam nín thở.

“Ba?”

Cậu vừa buột miệng gọi thì Huy chụp lấy tay cậu.

“Anh! Thầy dặn không được gọi lớn tên chú.”

Nam cắn chặt môi. Cậu giơ đèn pin soi về phía phát ra âm thanh. Chỉ có những thân lau trắng xóa đung đưa. Không thấy ai.

Tiếng ho không lặp lại.

Nhưng từ đâu đó rất gần, một mùi hương lạ thoảng qua. Không phải mùi bùn, cũng không phải mùi nhang. Nó giống mùi tóc ướt lâu ngày, pha với mùi hoa bưởi đã héo.

Nam không biết vì sao, nhưng cậu chợt nghĩ đến cái tên mà ông Tư đã kể.

Cô Lành.

Dấu Hiệu Trùng Tang Nặng Trong Nhà Có Tang

Khi Nam mang chiếc áo khoác và điện thoại của ba về nhà, thầy Mười đang ngồi trước quan tài bác Hai. Trước mặt ông là một tờ giấy vàng. Trên giấy ghi ngày sinh, ngày mất của bác Hai, giờ mất và tên một số người trong gia đình. Nam nhìn thoáng qua đã thấy tên ba mình nằm ở dòng thứ hai.

Cậu đặt mạnh chiếc áo khoác xuống bàn:

“Sao tên ba con ở đó?”

Thầy Mười ngẩng lên:

“Vì ba con là người bị gọi.”

“Thầy cứ nói bị gọi, bị kéo. Nhưng ba con là người sống. Có thể ba con bị sốc, đi lang thang đâu đó. Sao mọi người cứ mặc định là trùng tang?”

Không khí trong nhà chùng xuống. Mẹ Nam ngồi ở góc bếp, mắt đỏ hoe, nghe con nói thì lại bật khóc. Ông Tư thở dài nhưng không trách. Thầy Mười vẫn bình tĩnh.

“Con không tin cũng được. Nhưng nếu muốn cứu ba con thì phải làm trước khi trời sáng hẳn.”

Nam siết chặt điện thoại trong tay.

Thầy Mười chỉ vào tờ giấy vàng:

“Có ba dấu hiệu trùng tang nặng. Một là người chết gọi tên người sống trước khi tắt thở. Hai là người được gọi có hành vi bất thường trước giờ hạ huyệt. Ba là trong nhà có tiếng gọi, tiếng động hoặc hình bóng dẫn người sống ra khỏi nơi có tang. Nhà con có đủ cả ba.”

Nam im lặng.

Đó chính là điều đáng sợ nhất. Nếu chỉ có một chuyện, cậu có thể phủ nhận. Nếu chỉ có tiếng radio, cậu có thể nói do chập mạch. Nếu chỉ có bóng người ngoài cổng, cậu có thể cho rằng mình thiếu ngủ nên nhìn nhầm. Nhưng khi tất cả nối lại thành một chuỗi, sự phủ nhận trở nên yếu ớt.

Với người trẻ, đặc biệt là sinh viên, những câu chuyện như vậy thường tạo ra cảm giác rất khó chịu. Một mặt, ta muốn giữ tư duy phản biện, không muốn bị cuốn vào nỗi sợ vô căn cứ. Mặt khác, khi chuyện xảy ra với chính gia đình mình, khi người thân biến mất thật sự, ta không thể chỉ đứng ngoài và nói mọi thứ là mê tín.

Nam không tin hoàn toàn vào chuyện trùng tang.

Nhưng cậu cũng không còn dám xem thường nó.

Lễ Cắt Trùng Được Chuẩn Bị Trong Sân Nhà

Thầy Mười yêu cầu chuẩn bị một mâm lễ nhỏ đặt ở sân, hướng về phía bến sông. Ông nói không cần mâm cao cỗ đầy, chỉ cần đúng thứ: nhang, đèn, gạo muối, một bát nước sạch, một con dao nhỏ, sợi chỉ đỏ, áo khoác của người bị gọi và ba tờ giấy vàng ghi tên những người sống có liên quan gần nhất.

Mẹ Nam run rẩy lấy lược của ba, gỡ vài sợi tóc còn vương lại. Bà đặt chúng lên chiếc áo khoác, nước mắt rơi xuống lớp vải xám. Nam nhìn cảnh đó mà cổ họng nghẹn cứng. Lần đầu tiên, cậu thấy mẹ mình nhỏ bé đến vậy.

Ngoài sân, gió từ sông thổi vào lạnh buốt. Tấm bạt trắng của rạp tang phập phồng liên tục, phát ra âm thanh phần phật như tiếng ai thở gấp. Vài người trong xóm đứng nép vào hiên, không dám lại gần mâm lễ. Một số người trẻ tò mò định quay điện thoại, nhưng bị ông Tư quát nhỏ:

“Cất hết đi. Chuyện nhà có tang không phải trò cho tụi bây quay đăng mạng.”

Câu nói đó khiến Nam giật mình. Ở thành phố, chuyện gì lạ cũng có thể bị biến thành nội dung để câu view. Nhưng trong khoảnh khắc này, cậu hiểu có những nỗi sợ không nên bị biến thành trò giải trí rẻ tiền. Nhất là khi người đang gặp nguy hiểm là cha cậu.

Thầy Mười buộc chỉ đỏ quanh cổ tay Nam, mẹ Nam và Huy. Đến lượt ba Nam, ông lấy một đoạn chỉ riêng, đặt lên tờ giấy ghi tên ông rồi thắt ba nút. Mỗi nút thắt, ông đọc một câu khấn nhỏ. Nam không nghe rõ, chỉ thấy giọng ông trầm đều như đang nói với ai đó đứng rất xa.

Sau đó, thầy Mười đặt chiếc áo khoác của ba Nam trước mâm lễ, cắm ba nén nhang vào bát gạo, rồi nói:

“Từ lúc này, ai nghe tiếng chú Ba gọi cũng không được đáp. Dù nghe gần tai cũng không đáp. Dù thấy bóng chú ngoài cổng cũng không chạy ra. Người sống muốn về thì phải tự bước qua cửa. Thứ khác gọi thì để nó gọi ngoài sân.”

Mẹ Nam ôm ngực, thở dốc.

Nam hỏi:

“Nếu ba con thật sự về thì sao?”

Thầy Mười nhìn cậu:

“Người thật sẽ không bắt con bước ra ngoài trong lúc này.”

Câu trả lời làm Nam lạnh sống lưng.

Tiếng Ba Nam Gọi Từ Ngoài Cổng

Lễ cắt trùng bắt đầu khi trời vẫn còn mờ xám. Thầy Mười đứng trước mâm lễ, hai tay cầm sợi chỉ đỏ, miệng đọc khấn. Giọng ông lúc rõ lúc nhỏ, khi thì như nói với người trong nhà, khi lại như hướng về phía bến sông.

Nam đứng bên cạnh mẹ. Cậu cố nhìn vào mâm lễ, không nhìn ra cổng. Nhưng càng cố, cậu càng cảm thấy có ai đó đang đứng ngoài kia.

Khi thầy Mười đọc đến tên bác Hai, ngọn đèn dầu trên mâm lễ chao mạnh. Khi ông đọc đến tên ba Nam, bát nước sạch đặt giữa mâm bỗng nổi sóng lăn tăn.

Không ai chạm vào nó.

Huy đứng sau Nam khẽ rên:

“Anh ơi, nước động kìa…”

Nam nhìn chằm chằm vào bát nước. Cậu tự nhủ do gió. Nhưng mặt nước không dao động theo hướng gió. Nó gợn từng vòng nhỏ từ giữa bát lan ra, giống như có thứ gì đó đang gõ từ phía dưới.

Rồi tiếng gọi vang lên.

“Nam…”

Tất cả đứng sững.

Đó là giọng ba Nam.

Rõ ràng, khàn khàn, vọng từ ngoài cổng vào. Không phải tiếng hét, cũng không phải tiếng vọng xa. Nó gần như tiếng một người đang đứng ngay sau lớp sương, cách họ chỉ vài bước chân.

Mẹ Nam bật dậy:

“Anh Ba!”

Thầy Mười quát:

“Ngồi xuống!”

Tiếng quát làm mọi người giật mình. Mẹ Nam khuỵu xuống, hai tay bịt miệng để không bật khóc thành tiếng.

Ngoài cổng, giọng nói lại vang lên:

“Nam… ra đây con…”

Nam cảm thấy hai chân mình muốn tự bước đi. Đó là giọng ba cậu. Cách gọi tên ấy, nhịp ngắt ấy, âm cuối ấy, không thể nhầm được. Mọi lý trí trong đầu Nam gào lên rằng đừng ra. Nhưng trái tim cậu chỉ nghe thấy một điều: ba đang gọi.

Thầy Mười ném một nắm gạo muối về phía cổng, giọng lớn và sắc:

“Ai sống thì bước vào. Ai chết thì đứng ngoài.”

Không gian im phăng phắc.

Vài giây sau, tiếng ba Nam lại vang lên. Lần này yếu hơn, như người đang rét run:

“Nam… ba lạnh quá…”

Câu đó đánh thẳng vào lòng Nam. Cậu bước lên một bước.

Sợi chỉ đỏ trên cổ tay cậu căng ra.

Thầy Mười quay phắt lại:

“Đứng yên!”

Nhưng Nam gần như không nghe thấy. Mắt cậu dán vào cổng. Trong lớp sương trắng đục, một bóng người đang đứng đó. Dáng cao, vai hơi khom, một tay buông thõng. Rất giống ba Nam.

Chỉ khác một điều.

Bóng người đó không có bóng đổ dưới đất.

Quan Tài Động Và Khe Hở Trên Nắp Gỗ

Ngay lúc Nam sắp bước thêm một bước nữa, trong nhà vang lên một tiếng động mạnh.

Cộp.

Âm thanh khô, nặng, vọng ra từ chỗ đặt quan tài bác Hai.

Mọi người quay phắt lại. Nắp quan tài, vốn đã được đóng chắc sau lễ nhập quan, bỗng hé lên một khe nhỏ ở phía đầu. Khe hở tối đen, chỉ rộng bằng hai ngón tay, nhưng đủ khiến tất cả người trong nhà tang chết lặng.

Một bà cụ ngồi tụng kinh hét lên rồi ngất xỉu. Huy lùi lại va vào bàn trà làm ly tách rơi loảng xoảng. Mẹ Nam ôm chặt lấy Nam, khóc không thành tiếng.

Thầy Mười lao vào nhà trước tiên. Ông đặt mạnh bàn tay lên nắp quan tài, miệng đọc liên tục những câu gì đó rất nhanh. Ông Tư và ba người đàn ông khác chạy tới phụ giữ nắp. Ai cũng tái mặt.

Từ bên trong khe hở, một luồng khí lạnh thoát ra. Khói nhang trên bàn thờ không bay lên nữa mà cuộn xuống thấp, lững lờ quanh chân bàn.

Nam đứng ở cửa, nhìn cảnh tượng trước mắt mà đầu óc trống rỗng.

Tiếng gọi ngoài cổng im bặt.

Thầy Mười quát:

“Đóng thêm đinh. Ngay bây giờ.”

Một người đàn ông run rẩy mang búa và đinh tới. Mỗi tiếng búa nện xuống nắp quan tài vang khô khốc, như đóng thẳng vào lồng ngực những người đang đứng đó. Không ai dám nhìn vào khe hở khi nó dần khép lại.

Sau khi nắp quan tài được giữ chặt, thầy Mười quay ra sân. Ông nhặt sợi chỉ đỏ trên cổ tay Nam. Sợi chỉ đã bị kéo căng đến mức sắp đứt, để lại một vệt đỏ hằn trên da cậu.

“Con suýt đi theo rồi,” thầy nói.

Nam không đáp. Cậu biết thầy nói đúng. Chỉ thêm một giây nữa thôi, cậu đã chạy ra cổng. Không phải vì tò mò, không phải vì muốn chứng minh điều gì, mà vì cậu nghe thấy tiếng ba mình cầu cứu.

Đó chính là điều đáng sợ nhất của trùng tang trong câu chuyện này: nó không chỉ dọa người ta bằng bóng ma hay tiếng động. Nó dùng chính tình thân để kéo người sống bước qua ranh giới.

Căn Phòng Của Bác Hai Và Cuốn Sổ Bị Giấu Kín

Sau khi quan tài được đóng chặt lại, thầy Mười yêu cầu mở căn phòng ngủ của bác Hai thêm lần nữa. Nam đi theo ông cùng ông Tư và Huy. Cánh cửa phòng vẫn khóa. Sợi chỉ đỏ mà ông Tư buộc trên tay nắm cửa từ đêm trước đã đứt làm đôi, rơi xuống nền gạch.

Huy nhìn sợi chỉ, giọng run:

“Ai làm đứt vậy?”

Không ai trả lời.

Thầy Mười cúi xuống nhặt sợi chỉ, nhìn một lúc rồi bỏ vào túi vải. Sau đó, ông cắm một nén nhang trước cửa phòng, đọc vài câu khấn ngắn rồi bảo Nam mở cửa.

Căn phòng vẫn lạnh bất thường. Dù ngoài trời đã bắt đầu sáng, ánh sáng lọt qua cửa sổ vẫn nhợt nhạt. Chiếc radio cũ nằm trên bàn, pin đã bị tháo ra, nhưng Nam vẫn có cảm giác chỉ cần nhìn lâu hơn một chút, nó sẽ tự bật lên lần nữa.

Thầy Mười không chú ý đến radio. Ông đi thẳng tới chiếc tủ gỗ cạnh giường.

“Tủ này ai có chìa?”

Ông Tư lắc đầu:

“Chắc bác Hai giữ. Từ hồi nào tới giờ ít ai mở.”

Tìm khắp phòng không thấy chìa khóa. Cuối cùng, ông Tư phải lấy kìm bẻ ổ khóa. Cánh tủ bật ra, mùi gỗ cũ và long não xộc lên. Bên trong là quần áo xếp gọn, vài giấy tờ đất, một ít tiền lẻ và một hộp thiếc đã gỉ sét.

Thầy Mười lấy hộp thiếc ra, đặt lên giường. Bên trong có một xấp ảnh đen trắng, vài lá thư cũ đã ố vàng và một cuốn sổ nhỏ bìa nâu.

Nam cầm cuốn sổ lên. Những trang đầu ghi chép việc ruộng vườn, ngày giỗ, tiền điện, tiền thuốc. Chữ bác Hai nhỏ và đều. Nhưng đến nửa sau cuốn sổ, nét chữ trở nên run hơn, nhiều chỗ bị gạch xóa. Có những trang chỉ ghi một câu lặp đi lặp lại:

“Đừng ra bến sau giờ Tý.”

Nam lật tiếp, tim đập nhanh hơn. Ở một trang gần cuối, cậu thấy dòng chữ được gạch chân nhiều lần:

“Nếu tôi mất mà gọi thằng Ba, phải giữ nó lại. Đừng để nó ra bến.”

Căn phòng im phăng phắc.

Huy lùi lại, mặt cắt không còn máu.

Ông Tư đưa tay vịn vào thành giường:

“Bác Hai biết trước…”

Nam không nói được gì. Dòng chữ đó được viết bằng nét mực đã cũ, không phải mới ghi trong vài ngày. Điều đó có nghĩa bác Hai đã từng nghĩ đến khả năng sau khi mình chết, ông sẽ gọi ba Nam. Hoặc đúng hơn, bác sợ một thứ gì đó sẽ mượn cái chết của ông để gọi ba Nam.

Thầy Mười bảo Nam đọc tiếp.

Ở trang sau, chỉ có một dòng:

“Người dưới sông không lấy tôi. Nó lấy người còn nợ.”

Món Nợ Cũ Dưới Bến Sông

Khi Nam đọc dòng chữ đó, ông Tư nhắm mắt lại. Rất lâu sau, ông mới lên tiếng:

“Chuyện này trước sau gì cũng phải nói.”

Cả nhóm rời căn phòng, quay ra hiên sau. Từ đó có thể nhìn xuống bến sông. Sương đã tan bớt, nhưng mặt nước vẫn xám đục. Ông Tư ngồi xuống chiếc ghế gỗ, hai tay run run đan vào nhau.

Ông kể về cô Lành.

Nhiều năm trước, khi bác Hai và ba Nam còn trẻ, trong xóm có một cô gái tên Lành. Cô không có cha mẹ, sống nhờ họ hàng xa rồi về làm thuê cho nhà ông nội Nam. Cô hiền, ít nói, chịu khó, được nhiều người thương. Lành thường ra bến sông giặt đồ vào chiều muộn, tóc dài đến ngang lưng, lúc nào cũng buộc bằng một sợi vải trắng.

Người trong xóm đồn rằng cô Lành từng có tình cảm với ba Nam. Lúc đó ba Nam còn trẻ, chưa cưới mẹ Nam. Có người nói ba Nam cũng thương cô. Nhưng gia đình phản đối vì cho rằng cô nghèo, không gốc gác rõ ràng. Bác Hai là anh cả, chịu áp lực từ ông nội, cũng khuyên em trai chấm dứt.

Rồi một đêm mưa lớn, cô Lành chết dưới bến sông.

Người ta nói cô trượt chân. Nhưng cũng có người nghe thấy tiếng cãi nhau trước đó. Có người nhìn thấy bóng một người đàn ông đứng gần bến vào đêm cô mất. Sáng hôm sau, xác cô được tìm thấy mắc vào đám lục bình phía hạ lưu.

Nam nghe đến đây thì thấy cổ họng khô rát.

“Người đàn ông đó là ai?”

Ông Tư nhìn cậu, ánh mắt nặng trĩu:

“Không ai dám nói chắc. Nhưng từ sau hôm đó, bác Hai con thay đổi. Còn ba con thì được gia đình đưa đi nơi khác một thời gian.”

Nam cảm thấy mặt đất dưới chân như nghiêng đi.

Ba cậu chưa bao giờ kể chuyện này. Trong nhà cũng không ai nhắc đến cái tên Lành. Tất cả những gì Nam biết về tuổi trẻ của ba mẹ là vài câu chuyện đứt đoạn, vài tấm ảnh cưới cũ và những lời kể vui vẻ trong dịp Tết. Cậu không ngờ phía sau lại có một cái chết bị chôn giấu.

Thầy Mười nghe xong, gật đầu chậm rãi:

“Vậy là đúng rồi. Người chết mới không phải gốc. Gốc ở bến sông.”

Nam hỏi:

“Ý thầy là cô Lành đang kéo ba con?”

Thầy Mười đáp:

“Có thể là oán. Cũng có thể là nợ. Nhưng nếu bác Hai đã ghi như vậy, nghĩa là ông ấy biết người dưới sông không tìm ông ấy. Nó tìm người còn liên quan đến cái chết năm đó.”

Nam nhìn ra bến sông. Trong đầu cậu vang lên câu nói của giọng gọi ngoài cổng:

“Ba lạnh quá… Nam ơi…”

Không biết vì sao, cậu bỗng cảm thấy giọng nói ấy không hoàn toàn giống ba mình nữa. Trong đó có một âm sắc khác, mỏng hơn, xa hơn, như tiếng một người phụ nữ nói qua làn nước.

Người Trẻ Và Nỗi Sợ Khi Bí Mật Gia Đình Bị Mở Ra

Đối với nhiều sinh viên, gia đình là nơi tưởng như quen thuộc nhất. Ta lớn lên trong căn nhà đó, nghe cha mẹ kể những câu chuyện đã được chọn lọc, nhìn người lớn qua vai trò ba, mẹ, bác, chú, dì. Ta ít khi nghĩ rằng trước khi trở thành người lớn trong gia đình, họ cũng từng trẻ, từng yêu, từng sai, từng sợ, từng che giấu những điều không muốn con cháu biết.

Đó là lý do những truyện ma trùng tang có lớp bí mật gia đình thường dễ cuốn người đọc trẻ. Nỗi sợ không chỉ đến từ ma quỷ, mà còn đến từ việc ta nhận ra người thân của mình có thể từng liên quan đến một chuyện rất khác với hình ảnh ta vẫn tin. Trong câu chuyện của Nam, cái chết của bác Hai chỉ là cánh cửa mở ra. Phía sau cánh cửa đó là bến sông, là cô Lành, là một món nợ cũ và là sự im lặng kéo dài qua nhiều năm.

Nếu chỉ viết trùng tang như một hiện tượng tâm linh đơn giản, câu chuyện có thể đáng sợ trong vài phút. Nhưng khi trùng tang gắn với tội lỗi, ký ức và sự che giấu, nỗi sợ trở nên sâu hơn. Người đọc không chỉ muốn biết có ai chết tiếp không, mà còn muốn biết vì sao người chết không chịu yên, vì sao người sống bị gọi, và điều gì đã xảy ra trước đó.

Nam cũng vậy. Cậu không chỉ muốn tìm ba. Cậu bắt đầu muốn biết sự thật.

Nhưng sự thật càng đến gần, cậu càng sợ.

Tìm Thấy Người Thứ Hai

Thầy Mười nói thời điểm nguy hiểm nhất là trước khi mặt trời lên hẳn và trước khi quan tài bác Hai được đưa đi hạ huyệt. Nếu ba Nam vẫn còn ở đâu đó quanh bến sông, phải tìm được ông trước khi động quan. Nếu không, sợi dây giữa người chết và người sống sẽ khó cắt hơn.

Lần tìm kiếm thứ hai bắt đầu ngay sau đó. Lần này, thầy Mười đi cùng Nam. Ông mang theo chiếc áo khoác của ba, cuốn sổ của bác Hai, một nắm gạo muối và con dao nhỏ. Huy cũng muốn đi, nhưng mẹ Nam giữ lại vì sợ cậu hoảng quá ngất xỉu.

Nam và thầy Mười men theo bờ sông về phía hạ lưu, đi sâu hơn đoạn lúc nãy. Cỏ lau dày đặc, có nơi phải dùng dao rẽ lối. Mặt trời đã bắt đầu lên, nhưng khu vực này vẫn tối vì bị hàng bần và cây dại che kín. Không khí nặng mùi bùn, mùi lá mục và thoảng đâu đó vẫn là mùi hoa bưởi héo.

Nam cố không nghĩ đến cô Lành.

Nhưng càng cố, cái tên ấy càng hiện rõ trong đầu.

Đi được một đoạn, thầy Mười dừng lại. Ông rắc gạo muối xuống đất, rồi đặt chiếc áo khoác của ba Nam lên một rễ cây. Sau đó, ông nhắm mắt, đọc khấn rất nhỏ.

Nam đứng bên cạnh, tim đập nhanh đến mức nghe rõ trong tai.

Bỗng từ phía trước vang lên tiếng ho.

Lần này rõ hơn.

Nam lao tới, rẽ mạnh bụi lau.

Sau một gốc cây bần thấp, ba Nam đang ngồi co ro. Người ông ướt sương, quần dính đầy bùn, mặt trắng bệch. Hai mắt ông mở nhưng vô hồn, nhìn về phía mặt sông như không thấy Nam.

“Ba!”

Nam quỳ xuống trước mặt ông, nắm lấy vai ông. Ba Nam lạnh ngắt. Môi ông tím tái. Nhưng ông còn thở.

Nam bật khóc.

“Ba, con đây. Ba nghe con không?”

Ba Nam chậm rãi quay sang. Ánh mắt ông trống rỗng, như nhìn xuyên qua Nam. Rồi ông nói bằng giọng khàn đặc:

“Đám tang xong chưa?”

Nam sững lại.

“Chưa ba. Ba về với con.”

Ba Nam lắc đầu rất nhẹ:

“Cô Lành bảo ba phải đi cho kịp. Trễ rồi… người ta đóng cửa sông…”

Thầy Mười lập tức bước tới, đặt tay lên đỉnh đầu ba Nam, đọc lớn vài câu khấn. Ba Nam run bần bật, hai tay bấu chặt vào bùn. Móng tay ông cào xuống đất đến bật máu.

“Không phải tôi…” ông lẩm bẩm. “Tôi không đẩy cô…”

Nam chết lặng.

Câu nói ấy như một nhát dao cắt ngang mọi lời giải thích mà cậu đang cố bám lấy.

Thầy Mười quát:

“Đưa chú về. Nhanh.”

Nam và thầy Mười dìu ba Nam đứng dậy. Ông đi không vững, người nặng như bị ai níu lại từ phía sau. Khi họ bước ra khỏi bãi lau, Nam ngoái đầu nhìn lại.

Trong khoảng tối giữa những thân lau, cậu thoáng thấy một bóng phụ nữ tóc dài đứng quay lưng về phía sông.

Tóc cô ướt sũng.

Và trên tóc có buộc một dải vải trắng.

Ba Nam Trở Về Nhưng Chưa Thật Sự Thoát

Khi ba Nam được đưa về nhà, mẹ Nam òa khóc chạy ra ôm chồng. Nhưng thầy Mười ngăn bà lại, bảo chưa được chạm vào ông quá lâu. Ông lấy một nắm gạo muối rắc quanh chân ba Nam, rồi buộc lại sợi chỉ đỏ vào cổ tay ông.

Ba Nam gần như mê man. Mỗi khi đi ngang quan tài bác Hai, ông lại rùng mình. Đến trước bàn thờ, ông bỗng mở mắt nhìn thẳng vào di ảnh bác Hai.

“Không phải anh Hai…” ông nói rất khẽ. “Không phải anh gọi tôi…”

Mọi người im lặng.

Ba Nam quay đầu nhìn ra phía cổng.

“Cô ấy đứng ngoài kia.”

Mẹ Nam bật khóc. Nam quay phắt ra cổng nhưng không thấy ai. Chỉ có ánh sáng ban mai nhợt nhạt và màn sương còn sót lại trên con đường đất.

Thầy Mười yêu cầu đưa ba Nam vào trong, để ông ngồi ở góc nhà, lưng tựa vào tường, tuyệt đối không cho ngủ sâu. Ông nói nếu ba Nam ngủ lúc này, có thể sẽ tiếp tục nghe tiếng gọi và đi theo trong mơ.

Nam ngồi cạnh ba, nắm chặt tay ông. Bàn tay ấy lạnh hơn bình thường rất nhiều. Cậu muốn hỏi về cô Lành, muốn hỏi đêm năm đó chuyện gì đã xảy ra, muốn hỏi tại sao ba chưa từng kể. Nhưng nhìn dáng ông kiệt sức, Nam không thể mở lời.

Cậu chỉ hỏi:

“Ba có biết con là ai không?”

Ba Nam nhìn cậu rất lâu. Cuối cùng, ông gật đầu.

“Nam.”

Chỉ một tiếng đó thôi cũng khiến Nam thở phào.

Nhưng ngay sau đó, ba Nam nói thêm:

“Đừng ra bến. Dù ai gọi cũng đừng ra.”

Bát Nước Sông Trước Giờ Động Quan

Theo kế hoạch ban đầu, bác Hai sẽ được đưa đi chôn vào buổi sáng. Nhưng vì ba Nam mất tích rồi được tìm thấy trong tình trạng bất thường, mọi việc bị chậm lại. Một số người họ hàng bắt đầu lo lắng. Có người thì thầm rằng để quan tài trong nhà lâu quá không tốt. Có người lại bảo phải làm lễ cho xong, không thể để chuyện người sống làm trễ việc người chết.

Thầy Mười nghe hết nhưng không vội. Ông nói:

“Muốn đưa người chết đi yên thì phải biết ai đang giữ chân người sống.”

Ông yêu cầu lấy một bát nước sông đặt lên bàn thờ, bên cạnh cuốn sổ của bác Hai. Nam là người đi lấy nước. Ban đầu mẹ cậu phản đối, nhưng thầy Mười bảo Nam đã bị gọi một lần, bây giờ cần tự tay mang nước về để biết đường mà tránh.

Nam cầm bát men trắng ra bến sông cùng ông Tư. Ban ngày, bến sông trông bớt đáng sợ hơn. Nhưng khi cúi xuống múc nước, Nam vẫn cảm thấy có gì đó dưới mặt nước đang nhìn mình.

Nước sông đục, lạnh buốt. Khi Nam nhúng bát xuống, những vòng nước lan ra. Trong một thoáng, cậu thấy dưới lớp nước có cái gì giống sợi tóc dài trôi qua cổ tay. Cậu rụt tay lại, suýt làm rơi bát.

Ông Tư hỏi:

“Sao vậy?”

Nam lắc đầu:

“Không có gì.”

Nhưng khi cậu nhìn lại, mặt nước chỉ có bùn và vài cọng lục bình.

Bát nước được đặt lên bàn thờ. Thầy Mười đốt nhang, đặt cuốn sổ của bác Hai bên cạnh, rồi bảo mọi người đứng lùi lại. Ba Nam ngồi ở góc nhà, cổ tay buộc chỉ đỏ, mắt nhìn bát nước như bị thôi miên.

Thầy Mười đọc khấn. Khi ông nhắc đến tên bác Hai, bát nước chỉ hơi gợn. Nhưng khi ông nhắc đến tên cô Lành, mặt nước bỗng chuyển đục hơn, dù ban đầu nó đã được để yên.

Một mùi tanh nhẹ lan ra.

Huy đứng gần đó bịt mũi:

“Mùi gì vậy?”

Không ai trả lời.

Dưới đáy bát, Nam nhìn thấy một sợi tóc.

Rất dài.

Rất đen.

Nó cuộn lại thành một vòng tròn nhỏ như con rắn.

Tiếng Cười Trong Bát Nước

Thầy Mười lập tức lấy một tờ giấy vàng định úp lên miệng bát. Nhưng trước khi tờ giấy chạm xuống, từ trong bát nước vang lên một tiếng cười.

Rất khẽ.

Mỏng như tiếng gió luồn qua khe cửa.

Nhưng tất cả những người đứng gần đều nghe thấy.

Mẹ Nam hét lên. Huy ngã ngồi xuống đất. Ông Tư lùi lại, mặt tái mét. Nam đứng chết lặng, mắt dán vào bát nước. Sợi tóc dưới đáy bát như đang từ từ duỗi ra.

Ba Nam bỗng ôm đầu, gào lên:

“Tôi không đẩy cô! Tôi không đẩy cô xuống sông!”

Cả căn nhà tang chết lặng.

Câu nói ấy không còn là lời mê sảng mơ hồ trong bãi lau nữa. Lần này, mọi người đều nghe rõ. Ba Nam quỳ sụp xuống, hai tay ôm đầu, người run lên từng cơn.

“Tôi không muốn cô chết… Tôi không muốn…”

Nam nhìn ba, tim như rơi xuống.

Mọi mảnh ghép bắt đầu nối lại: bác Hai gọi tên ba trước khi mất, cuốn sổ ghi rằng người dưới sông muốn lấy người còn nợ, ba Nam được tìm thấy bên bãi lau và nhắc đến cô Lành, rồi giờ đây, trước bát nước sông, ông gào lên rằng mình không đẩy cô.

Sự thật đang ở rất gần.

Nhưng nó đáng sợ đến mức không ai muốn nghe tiếp.

Kết Phần 2: Người Chết Không Gọi Một Mình

Thầy Mười úp tờ giấy vàng lên miệng bát nước. Tiếng cười biến mất. Sợi tóc dưới đáy bát cũng nằm im, như chưa từng động đậy. Nhưng không khí trong nhà đã thay đổi hoàn toàn.

Trước đó, mọi người nghĩ trùng tang bắt đầu từ cái chết của bác Hai. Bây giờ, ai cũng hiểu bác Hai chỉ là cánh cửa. Thứ thật sự đứng sau tiếng gọi có thể đến từ bến sông, từ cái chết của cô Lành, từ một món nợ cũ mà ba Nam và cả dòng họ đã chôn giấu quá lâu.

Ba Nam vẫn quỳ dưới nền nhà, lặp đi lặp lại:

“Tôi không đẩy cô… tôi không đẩy…”

Mẹ Nam khóc không thành tiếng. Nam đứng giữa căn nhà tang, một bên là quan tài bác Hai, một bên là ba mình đang sụp đổ, ngoài kia là bến sông nơi một người phụ nữ từng chết trong đêm mưa.

Cậu không còn nghĩ đơn giản rằng mình cần chứng minh chuyện trùng tang là thật hay giả. Điều cậu cần bây giờ là biết sự thật. Bởi nếu sự thật không được nói ra, nếu món nợ cũ không được nhận, thì người tiếp theo bị gọi có thể không chỉ là ba cậu.

Thầy Mười nhìn Nam, nói chậm rãi:

“Muốn cắt trùng, phải để người sống nói hết điều người chết còn giữ.”

Nam quay sang ba.

Ba Nam ngẩng đầu lên. Đôi mắt ông đỏ ngầu, đầy sợ hãi và hối hận. Bên ngoài, gió từ bến sông thổi vào làm ngọn nhang trên bàn thờ nghiêng hẳn về một phía.

Từ ngoài cổng, một giọng phụ nữ rất khẽ vang lên:

“Nhớ rồi thì nói đi.”

Không ai dám thở mạnh.

Và đó là lúc Nam hiểu rằng phần đáng sợ nhất của câu chuyện này không phải là trùng tang.

Mà là bí mật mà người sống đã giấu người chết suốt nhiều năm.

Phần 2 kết thúc tại đây.

Phần kết sẽ hé lộ toàn bộ sự thật về cô Lành, đêm mưa ở bến sông và lý do vì sao bác Hai trước khi chết lại gọi tên ba Nam.


FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Truyện Ma Trùng Tang Phần 2

Lễ cắt trùng trong truyện ma trùng tang là gì?

Trong bài viết này, lễ cắt trùng là nghi thức tâm linh được xây dựng theo chất liệu dân gian, nhằm ngăn người sống bị tiếng gọi của người chết hoặc oán cũ kéo đi. Đây là yếu tố hư cấu phục vụ mạch truyện, không phải hướng dẫn thực hành nghi lễ ngoài đời.

Vì sao ba Nam bị xem là người thứ hai trong danh sách trùng tang?

Ba Nam là người được bác Hai gọi tên trước khi mất. Sau đó, ông có nhiều biểu hiện bất thường, nghe tiếng gọi, biến mất ra bến sông và được tìm thấy trong trạng thái mê man. Vì vậy, mọi người tin rằng ông là người tiếp theo có nguy cơ bị kéo vào hiện tượng trùng tang.

Cô Lành là ai trong phần 2?

Cô Lành là người phụ nữ từng chết dưới bến sông nhiều năm trước. Cái chết của cô có liên quan đến quá khứ của bác Hai, ba Nam và một bí mật gia đình bị che giấu. Nhân vật này sẽ được giải thích rõ hơn trong phần kết.

Vì sao truyện ma trùng tang thường gắn với bến sông, đám tang và người thân?

Trong văn hóa kể chuyện dân gian Việt Nam, bến sông, đám tang và quan hệ gia đình đều là những hình ảnh giàu yếu tố tâm linh. Khi kết hợp với chủ đề trùng tang, chúng tạo nên nỗi sợ gần gũi, vì người đọc dễ liên tưởng đến chính gia đình, quê hương và những lời kiêng kỵ từng nghe từ người lớn.

Phần 2 có phù hợp với đối tượng sinh viên và người trẻ không?

Có. Nhân vật chính là Nam, một sinh viên ban đầu không tin chuyện tâm linh nhưng phải đối diện với biến cố trong gia đình. Mạch truyện khai thác sự giằng co giữa lý trí của người trẻ và niềm tin dân gian, giúp nội dung gần gũi với sinh viên và độc giả trẻ.

Đọc lại phần 1: Truyện Ma Trùng Tang Phần 1: Tiếng Gọi Sau Đám Tang

Đọc tiếp phần kết: Truyện Ma Trùng Tang Phần Kết: Người Không Có Trong Gia Phả

Tìm hiểu thêm: Trùng Tang Là Gì? Những Dấu Hiệu Khiến Người Việt Lo Sợ

Có thể bạn quan tâm: Dấu Hiệu Trùng Tang Trong Truyện Ma Dân Gian Việt Nam

Spread the love

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang