Truyện Ma Trùng Tang Phần 1: Tiếng Gọi Sau Đám Tang

Có những câu chuyện ma khiến người ta sợ vì hình ảnh một bóng trắng lướt qua cửa sổ, một tiếng khóc trong đêm hay một bàn tay lạnh đặt lên vai. Nhưng cũng có những câu chuyện đáng sợ hơn nhiều, vì nó không bắt đầu bằng ma quỷ hiện hình, mà bắt đầu bằng một đám tang trong chính gia đình mình.

Trong văn hóa dân gian Việt Nam, hai chữ trùng tang luôn gợi ra cảm giác nặng nề. Nó không đơn thuần là một khái niệm tâm linh được người lớn nhắc đến trong những buổi cúng giỗ hay đám tang. Trùng tang còn là nỗi sợ về sự mất mát nối tiếp, về việc một người thân vừa nằm xuống thì người khác trong nhà lại gặp chuyện chẳng lành. Chính vì thế, những truyện ma trùng tang thường khiến người đọc ám ảnh lâu hơn những câu chuyện kinh dị thông thường. Nó gần gũi, đời thường, và đáng sợ ở chỗ ai cũng có gia đình, ai cũng từng hoặc sẽ phải đối diện với tang lễ, chia ly và những lời kiêng kỵ mà người lớn dặn đi dặn lại.

Với sinh viên và người trẻ, có thể nhiều người sẽ nghĩ chuyện trùng tang chỉ là mê tín. Chúng ta sống giữa thành phố, quen với điện thoại, mạng xã hội, deadline, bài thuyết trình, những buổi học kéo dài và những cuộc tranh luận rằng chuyện tâm linh nên được nhìn bằng lý trí. Nhưng khi bước ra khỏi phòng trọ, rời khỏi ký túc xá, trở về quê trong một đêm có tang, đứng giữa khói nhang, tiếng khóc và ánh mắt sợ hãi của người thân, niềm tin mạnh mẽ nhất cũng có thể lung lay.

Câu chuyện này bắt đầu như vậy.

Nó bắt đầu bằng một cuộc gọi lúc gần nửa đêm.

Và người nghe cuộc gọi đó là Nam, một sinh viên năm ba từng không tin vào bất cứ chuyện gì liên quan đến trùng tang.

Cuộc Gọi Lúc Nửa Đêm Của Một Sinh Viên Xa Nhà

sinh viên trở về quê trong đám tang bí ẩn mở đầu câu chuyện trùng tang

Nam là sinh viên công nghệ thông tin tại một trường đại học ở Sài Gòn. Nếu nhìn vào cuộc sống thường ngày của cậu, không ai nghĩ Nam sẽ trở thành nhân vật chính trong một câu chuyện ma tâm linh ở quê. Cậu cũng giống rất nhiều sinh viên khác: sáng lên giảng đường, chiều chạy deadline nhóm, tối đi làm thêm ở quán cà phê gần trường. Có những ngày Nam chỉ ngủ bốn tiếng, vừa ăn mì gói vừa sửa code, vừa nghe bạn cùng phòng than thở về học phí, tiền trọ và kỳ thi sắp tới.

Ở ký túc xá, Nam nổi tiếng là đứa ít sợ ma nhất phòng. Mỗi lần đám bạn tắt đèn kể chuyện kinh dị, cậu thường nằm quay lưng vào tường, tai đeo một bên tai nghe, miệng cười nhạt:

“Não tụi bây tự hù tụi bây thôi. Đêm khuya, thiếu ngủ, nghe tiếng gió cũng tưởng ma.”

Có lần, một thằng bạn kể chuyện trùng tang ở quê nó, rằng trong vòng chưa đầy một tháng, một dòng họ mất liền ba người. Cả phòng im phăng phắc, chỉ có Nam cười:

“Người già mất liên tiếp trong họ lớn thì cũng có thể do tuổi tác, bệnh nền, tâm lý căng thẳng. Chứ cứ gán hết cho trùng tang thì hơi dễ.”

Cậu nói vậy không phải để xúc phạm ai. Nam chỉ thật sự tin rằng mọi chuyện đều có thể giải thích được nếu đủ bình tĩnh. Với cậu, trùng tang là gì cũng chỉ là một câu hỏi thuộc về văn hóa dân gian, giống như nhiều điều kiêng kỵ mà người lớn truyền lại. Cậu tôn trọng, nhưng không tin.

Cho đến tối thứ Sáu hôm đó.

Khoảng mười một giờ bốn mươi, Nam đang ngồi ở góc quán cà phê sau ca làm, mở laptop chỉnh lại bài thuyết trình cho môn phân tích hệ thống. Mưa ngoài đường lất phất. Điện thoại đặt cạnh máy bỗng rung liên tục. Màn hình hiện tên mẹ.

Nam bắt máy, chưa kịp nói gì đã nghe tiếng mẹ nghẹn lại ở đầu dây bên kia:

“Nam… con thu xếp về quê ngay trong đêm được không?”

Cậu giật mình:

“Có chuyện gì vậy mẹ?”

Đầu dây im lặng vài giây. Rồi mẹ nói, giọng như bị bóp nghẹt:

“Bác Hai mất rồi con.”

Nam ngồi chết lặng. Tiếng mưa, tiếng nhạc trong quán, tiếng máy xay cà phê đằng sau quầy bỗng trở nên xa lạ. Bác Hai là anh ruột của ba Nam, người sống trong căn nhà cũ ven sông ở quê. Hồi nhỏ, mỗi lần Nam về quê nghỉ hè, bác Hai thường dắt cậu ra bờ ruộng bắt còng, ra bến sông câu cá, tối đến kê ghế ngoài sân kể chuyện ma cho lũ trẻ nghe. Bác ít nói nhưng thương con cháu. Mỗi lần Nam lên thành phố học, bác đều dúi vào tay cậu ít tiền, bảo “ráng học, sau này đỡ cực”.

Lần cuối Nam gặp bác là dịp Tết năm ngoái. Bác gầy đi nhưng vẫn khỏe, vẫn cười hiền. Nam không nghĩ đó là lần cuối.

Cậu hỏi mẹ:

“Bác bệnh hả mẹ? Sao đột ngột vậy?”

Mẹ Nam không trả lời ngay. Cậu nghe đầu dây bên kia có tiếng người khóc, tiếng tụng kinh lẫn tiếng gió rít. Một lúc sau, mẹ nói nhỏ:

“Về đi con. Về rồi nói. Đêm nay nhà mình không yên đâu.”

Câu cuối cùng khiến Nam lạnh sống lưng, dù lúc đó cậu vẫn chưa hiểu mẹ muốn nói gì.

Chuyến Xe Đêm Về Quê Và Cảm Giác Bất An Đầu Tiên

Nam đặt vé xe khách chuyến gần nhất. Cậu nhắn vội cho nhóm bạn rằng nhà có tang, xin phép về quê vài ngày. Đứa bạn cùng phòng bảo để nó gửi bài giúp, còn dặn Nam đi đường cẩn thận. Nam xếp vài bộ quần áo vào balo, bắt xe ôm công nghệ ra bến xe trong lúc mưa bắt đầu nặng hạt.

Chuyến xe đêm không đông. Nam ngồi ở hàng ghế gần cuối, tựa đầu vào cửa kính lạnh. Ngoài kia, thành phố trôi ngược về sau trong ánh đèn vàng nhòe nước. Những bảng hiệu, cây cầu, ngã tư, tiệm ăn khuya, tất cả dần biến mất khi xe ra khỏi nội thành.

Nam cố nhắm mắt ngủ nhưng không được. Câu nói của mẹ cứ lặp lại trong đầu: “Đêm nay nhà mình không yên đâu.”

Cậu mở điện thoại, định nhắn hỏi mẹ thêm, nhưng lại thôi. Trong group gia đình, vài người họ hàng đang nhắn tin liên tục. Có người hỏi giờ nhập quan, có người hỏi đã gọi thầy chưa, có người chỉ nhắn đúng một câu: “Mất giờ đó coi chừng trùng tang.”

Nam nhìn hai chữ trùng tang trên màn hình rất lâu.

Nếu là ngày thường, cậu có thể lướt qua hoặc phản ứng bằng một biểu tượng mặt cười. Nhưng trong chuyến xe đêm về dự đám tang bác ruột, hai chữ đó bỗng trở nên nặng trịch. Cậu nhớ lại những câu chuyện bạn bè từng kể ở ký túc xá. Người chết gọi tên người sống. Nhà có tang chưa xong đã có người bệnh nặng. Đêm canh quan tài nghe tiếng gõ cửa. Những lời ấy trước đây chỉ là chuyện để hù nhau lúc mất điện. Bây giờ, chúng giống như những mảnh ghép đang âm thầm tiến lại gần đời thật của cậu.

Nam tắt điện thoại, tự nhủ mình đang bị ảnh hưởng bởi không khí tang tóc. Bác Hai mất đột ngột, người nhà hoảng loạn, nhắc đến chuyện kiêng kỵ là bình thường. Không có gì chứng minh đó là trùng tang. Không có gì chứng minh chuyện tâm linh đang xảy ra.

Nhưng càng tự trấn an, Nam càng thấy trong lòng bất an.

Khoảng ba giờ rưỡi sáng, xe dừng ở bến huyện. Nam bước xuống, gió lạnh táp vào mặt. Trời quê còn tối, mưa đã tạnh nhưng sương phủ dày. Cậu gọi một chiếc xe ôm quen trong xóm chở về nhà bác Hai. Trên con đường đất dẫn vào làng, hai bên là ruộng lúa tối đen, thỉnh thoảng có tiếng ếch nhái kêu từ mương nước.

Khi xe còn cách nhà bác Hai vài trăm mét, Nam đã nghe tiếng tụng kinh vọng ra.

Tiếng kinh đều đều trong đêm gần sáng, hòa với tiếng chó sủa từng hồi, làm da gà cậu nổi lên.

Căn Nhà Ven Sông Và Đám Tang Không Ai Dám Nói Lớn

Nhà bác Hai nằm cuối xóm, sát con đường nhỏ dẫn ra bến sông. Căn nhà cấp bốn cũ kỹ, mái ngói đã rêu phong, phía trước có cây khế lớn, phía sau là bãi cỏ thoai thoải xuống mé nước. Bình thường, nơi đó rất yên. Những buổi trưa hè, gió từ sông thổi vào mát rượi, trẻ con trong xóm hay chạy qua sân chơi. Nhưng đêm đó, căn nhà trông khác hẳn.

Một rạp tang màu trắng dựng trước sân. Đèn huỳnh quang treo dưới mái bạt hắt thứ ánh sáng nhợt nhạt lên mặt người. Vài người trong xóm ngồi quanh bàn trà, ai cũng mệt mỏi, mắt đỏ vì thức đêm. Trên bàn thờ tạm trong nhà, di ảnh bác Hai đặt giữa khói nhang nghi ngút. Trong ảnh, bác vẫn cười hiền, nụ cười quen thuộc đến mức Nam vừa nhìn đã nghẹn cổ.

Mẹ Nam đứng gần cửa, mắt sưng húp. Thấy con trai, bà bước tới ôm cậu rất chặt. Nam cảm nhận được cả người mẹ đang run.

“Ba đâu mẹ?” Nam hỏi.

“Ở trong với bác con.”

Nam bước vào nhà. Ba cậu ngồi cạnh quan tài chưa đóng nắp, mặt hốc hác. Ông không khóc, nhưng ánh mắt đỏ ngầu. Khi thấy Nam, ông chỉ gật đầu rất khẽ rồi quay đi.

Điều khiến Nam thấy lạ là không khí trong nhà. Dù có khá đông người, ai cũng nói rất nhỏ. Không có tiếng xì xào bàn chuyện hậu sự như những đám tang khác. Không ai cười gượng, không ai kể chuyện cũ của người mất để làm nhẹ bớt không khí. Mọi người đi lại nhẹ đến mức gần như rón rén.

Nam kéo mẹ ra góc bếp, hỏi:

“Sao ai cũng căng vậy mẹ? Bác mất đột ngột nên mọi người sợ hả?”

Mẹ Nam nhìn ra ngoài, chắc chắn không ai nghe thấy, rồi mới nói nhỏ:

“Bác con mất nhằm giờ xấu. Thầy coi rồi, bảo có dấu hiệu trùng tang.”

Nam cau mày:

“Mẹ cũng tin chuyện đó hả?”

Mẹ cậu vội đưa tay chặn miệng:

“Đừng nói lớn. Ở đây đừng cãi mấy chuyện đó.”

Phản ứng của mẹ làm Nam khựng lại. Mẹ cậu không phải người mê tín. Bà vẫn cúng giỗ, vẫn thắp nhang ngày rằm, nhưng chưa bao giờ hù dọa con cái bằng chuyện ma quỷ. Vậy mà lúc này, chỉ cần Nam tỏ ý nghi ngờ, bà đã hoảng hốt như thể sợ chính lời nói của cậu sẽ khiến điều gì đó xảy ra.

Nam hỏi khẽ:

“Bác mất lúc mấy giờ?”

“Mười một giờ kém.”

“Bác bệnh gì?”

Mẹ Nam im lặng.

Một lúc sau, bà nói:

“Chiều qua bác còn ra chợ mua cá. Tối hàng xóm nghe tiếng động mạnh trong nhà, chạy qua thì thấy bác nằm dưới nền. Trước khi tắt thở… bác gọi tên ba con.”

Nam nghe như có ai đặt một viên đá lạnh lên lưng.

“Gọi tên ba?”

Mẹ gật đầu, môi run run:

“Bác nói: kêu thằng Ba về.”

Ba của Nam là con thứ ba trong nhà, người trong xóm thường gọi là chú Ba. Một người sắp mất muốn gặp em trai mình lần cuối, điều đó đáng buồn nhưng không lạ. Nam định nói vậy, nhưng nhìn gương mặt mẹ, cậu lại nuốt lời.

Trong một đám tang bị bao phủ bởi nỗi sợ trùng tang, một câu gọi tên bình thường cũng có thể trở thành điềm báo.

Trùng Tang Là Gì Trong Lời Kể Của Người Lớn?

Gần sáng, khách viếng thưa dần. Nam ra hiên ngồi cạnh ông Tư, một người hàng xóm lớn tuổi thân với gia đình bác Hai. Ông Tư cầm ly trà nóng, mắt nhìn về phía con sông sau nhà. Dáng ông gầy, lưng hơi còng, giọng nói khàn vì thức trắng.

Nam hỏi:

“Ông Tư, mọi người cứ nói trùng tang. Thật ra trùng tang là gì vậy ông?”

Ông Tư không trả lời ngay. Ông nhấp một ngụm trà, rồi thở ra chậm rãi.

“Người trẻ tụi bây giờ không tin là phải. Có học, có hiểu biết, đâu dễ tin mấy chuyện người già kể. Nhưng có những chuyện ở quê này xảy ra rồi, mình muốn quên cũng khó.”

Theo lời ông Tư, trùng tang là cách dân gian gọi hiện tượng sau khi một người mất, trong gia đình hoặc dòng họ lại có thêm người mất liên tiếp trong thời gian ngắn. Người xưa thường dựa vào ngày giờ mất, tuổi người mất, tuổi người thân và một số dấu hiệu trong tang lễ để đoán có bị trùng hay không. Mỗi vùng có cách hiểu khác nhau. Có nơi tin rằng người chết mất vào giờ xấu, vong chưa siêu thoát, có thể kéo người thân đi theo. Có nơi lại cho rằng đó là vận hạn nặng của gia đình. Cũng có người nhìn theo cách thực tế hơn, xem đó là sự trùng hợp của bệnh tật, tuổi tác, cú sốc tâm lý và nỗi sợ lan truyền trong nhà có tang.

Ông Tư nói thêm:

“Không phải nhà nào có người mất cũng sợ. Nhưng nếu người chết gọi tên ai trước lúc đi, rồi người đó trong nhà bắt đầu có biểu hiện lạ, thì người quê hay lo. Lo nhất là trước khi hạ huyệt mà trong nhà lại có người gặp chuyện.”

Nam nhìn về phía ba mình. Ông đang ngồi bên bàn thờ, hai tay đan vào nhau, mắt không rời di ảnh bác Hai.

“Vậy mọi người sợ ba con?” Nam hỏi.

Ông Tư lắc đầu:

“Không phải sợ ba con. Là sợ có thứ gọi ba con.”

Câu nói ấy khiến Nam im lặng.

Cậu không muốn tin. Nhưng cách ông Tư nói rất bình thản, không hề giống người đang cố hù dọa. Chính sự bình thản đó mới đáng sợ. Như thể với ông, chuyện trùng tang không phải lời đồn, mà là một thứ đã từng đi qua xóm này, để lại dấu vết trong trí nhớ của những người già.

Những Dấu Hiệu Đầu Tiên Trong Đám Tang

chiếc radio cũ tự bật lên trong đám tang, dấu hiệu kỳ lạ trong truyện ma trùng tang

Lễ nhập quan được chuẩn bị khi trời còn tờ mờ. Trong nhà, tiếng tụng kinh vang đều. Khói nhang dày đến mức Nam thấy cay mắt. Người ta đặt thi thể bác Hai vào quan tài, chỉnh lại áo quần, đặt bên cạnh vài vật dụng quen thuộc. Nam đứng sau ba, tay cầm nén nhang, nhìn gương mặt bác lần cuối.

Bác Hai trông như đang ngủ. Nhưng sự lạnh lẽo trong căn phòng nhắc Nam rằng giấc ngủ này không có ngày tỉnh lại.

Khi nắp quan tài vừa được đặt hờ lên, con chó mực nhà bên bỗng tru lên một tiếng dài. Tiếng tru kéo theo mấy con chó khác trong xóm sủa rộ. Một bà cụ ngồi gần cửa khẽ lẩm bẩm:

“Không ổn rồi.”

Nam nghe thấy nhưng cố không để tâm. Chó tru trong đám tang không phải chuyện hiếm. Có thể chúng bị kích động bởi tiếng người, ánh đèn, mùi nhang khói. Cậu tự nhắc mình đừng biến mọi hiện tượng bình thường thành chuyện tâm linh.

Nhưng sau đó, những dấu hiệu kỳ lạ bắt đầu nối tiếp nhau.

Mâm cơm cúng đặt bên cạnh quan tài có chén cơm trắng, quả trứng luộc và đôi đũa cắm thẳng. Lúc đầu, Nam nhìn thấy đôi đũa vẫn đứng ngay ngắn giữa chén. Vậy mà khoảng nửa tiếng sau, khi mẹ cậu đi ngang qua, bà khựng lại. Một chiếc đũa đã nghiêng hẳn sang bên trái, như thể vừa có ai chạm vào.

Mẹ Nam gọi ba. Ba nhìn chén cơm, mặt tái đi. Ông Tư bước tới chỉnh lại đôi đũa, rồi dặn:

“Từ giờ tới lúc động quan, trong nhà không ai được ngủ hết. Nhất là chú Ba.”

Nam bắt đầu bực.

“Có thể ai đó đi ngang đụng trúng thôi mà ông.”

Ông Tư nhìn cậu:

“Có thể. Nhưng có những lúc mình cẩn thận vẫn hơn.”

Nam không nói nữa. Cậu thấy mình giống người ngoài trong chính gia đình mình. Mọi người đều đang cùng chia sẻ một nỗi sợ mà cậu không chấp nhận, nhưng cũng không thể phủ nhận hoàn toàn.

Đến gần trưa, khi người thân chuẩn bị cơm nước cho khách viếng, ba Nam bỗng ôm ngực, nói khó thở. Mẹ Nam hoảng hốt đỡ ông ngồi xuống. Nam chạy đi lấy dầu gió. Chỉ vài phút sau, ba nói mình ổn, có lẽ do thức trắng và xúc động.

Nhưng ông Tư nghe vậy thì cau mày.

“Chú Ba đừng đi đâu một mình.”

Ba Nam cười gượng:

“Tôi có phải con nít đâu anh Tư.”

Ông Tư không cười.

Căn Phòng Bị Khóa Và Tiếng Gõ Từ Bên Trong

Chiều xuống rất nhanh. Mây đen kéo về, làm căn nhà ven sông tối sầm dù mới hơn năm giờ. Khách đến viếng đông hơn. Nam phụ rót nước, bê ghế, ghi tên người phúng điếu. Cậu cố giữ mình bận rộn để không phải nghĩ đến những chuyện kỳ lạ đã xảy ra.

Khoảng tám giờ tối, sau khi khách thưa bớt, Nam ngồi ở hành lang cùng Huy, em họ nhỏ hơn cậu hai tuổi. Huy đang học cao đẳng ở thị trấn, bình thường rất lanh, nhưng từ sáng đến giờ mặt cứ xanh mét.

Huy ghé sát Nam, nói nhỏ:

“Anh Nam, em sợ căn phòng của bác Hai.”

Nam nhìn về cuối hành lang. Đó là phòng ngủ của bác Hai, đã bị khóa từ sau khi người ta đưa thi thể ra ngoài. Bên trong có giường tre, tủ gỗ cũ, chiếc radio nhỏ bác hay mở mỗi sáng và vài tấm ảnh gia đình. Cánh cửa phòng đóng im lìm, bên ngoài có một ổ khóa nhỏ.

“Sợ gì?” Nam hỏi.

“Hồi chiều em đi ngang nghe có tiếng ai thở trong đó.”

Nam nhíu mày:

“Chắc gió lùa.”

“Cửa đóng kín mà anh.”

Nam chưa kịp đáp thì từ phía căn phòng vang lên một tiếng gõ.

Cộc.

Cả hai anh em cùng quay đầu.

Một giây im lặng trôi qua.

Rồi tiếng gõ lại vang lên, lần này rõ hơn.

Cộc. Cộc.

Huy đứng bật dậy, mặt không còn giọt máu. Nam cũng cảm thấy sống lưng lạnh toát. Cậu cố giữ bình tĩnh, đi từng bước về phía cánh cửa. Khi cậu đến gần, tiếng gõ tiếp tục vang lên.

Cộc. Cộc. Cộc.

Ba tiếng chậm rãi, đều đặn, phát ra từ bên trong phòng.

Nam quay lại gọi ba và ông Tư. Một số người trong nhà cũng nghe thấy nên kéo tới. Khi đám đông đứng trước cửa, tiếng gõ đột ngột im bặt.

Ba Nam lấy chìa khóa mở cửa. Cánh cửa gỗ kêu ken két. Bên trong tối om. Mùi ẩm, mùi dầu gió và mùi quần áo cũ xộc ra. Nam bật đèn pin điện thoại soi quanh.

Không có ai.

Cửa sổ đóng kín. Giường trống. Tủ vẫn khóa. Dưới gầm giường chỉ có vài chiếc dép cũ và một cái thau nhựa. Huy đứng nép sau Nam, run đến mức răng va vào nhau.

“Em nghe rõ mà…” Huy lắp bắp.

Nam muốn nói rằng có thể là chuột, có thể là gỗ co lại do ẩm, nhưng chính cậu cũng nghe rất rõ. Đó không giống tiếng chuột. Cũng không giống tiếng gỗ. Nó giống tiếng ai đó dùng đốt ngón tay gõ lên mặt cửa từ phía bên trong.

Đúng lúc mọi người chuẩn bị ra khỏi phòng, chiếc radio cũ đặt trên bàn bỗng bật lên.

Âm thanh rè rè vang khắp căn phòng.

Ba Nam lao tới, nhưng ông chưa kịp chạm vào thì trong tiếng nhiễu sóng, một giọng nói đứt quãng phát ra:

“Ba… về…”

Nam đứng chết lặng.

Giọng đó không rõ ràng, bị méo đi bởi tiếng rè của chiếc radio cũ. Nhưng cách ngắt hơi, âm cuối kéo nhẹ, khiến tất cả những người từng nghe bác Hai nói đều nhận ra.

Đó giống giọng bác Hai.

Ba Nam giật phăng nắp pin sau radio, ném cục pin xuống đất. Âm thanh tắt phụt. Căn phòng chìm vào im lặng đến ngột ngạt.

Không ai trách Huy khi cậu bật khóc.

Vì người lớn trong phòng cũng đang run.

Khi Lý Trí Của Người Trẻ Bắt Đầu Lung Lay

Sau chuyện chiếc radio, Nam ra sân rửa mặt. Nước trong thau lạnh buốt. Cậu cúi xuống, vốc nước lên mặt nhiều lần, cố làm mình tỉnh táo. Trong đầu cậu, hàng loạt lời giải thích chạy qua.

Radio cũ có thể bị chập mạch. Pin chưa tháo nên nó bật lại là chuyện có thể xảy ra. Tiếng rè khiến người nghe tự tưởng tượng thành giọng nói quen thuộc. Trong môi trường tang lễ, khi ai cũng đang căng thẳng, hiện tượng nghe nhầm là bình thường. Còn tiếng gõ trong phòng có thể do chuột, do mái tôn, do vật gì đó rơi.

Nam bám vào những lý do ấy như bám vào thành cầu trong đêm tối.

Nhưng có một chi tiết khiến cậu không yên.

Chiếc radio đó đã hỏng từ lâu.

Hồi Tết năm ngoái, bác Hai từng than với Nam rằng radio không bắt được sóng nữa. Nam còn cầm lên xem, thử vặn nút mấy lần nhưng nó chỉ im lìm. Bác cười, bảo để đó cho có kỷ niệm. Nếu chiếc radio đã hỏng, vì sao nó lại bật lên đúng lúc cả nhà mở căn phòng bị khóa? Và vì sao âm thanh phát ra lại giống lời gọi ba cậu?

Nam không muốn nghĩ tiếp.

Đúng lúc đó, ông Tư bước ra sân, đứng cạnh cậu. Ông không nhìn Nam, chỉ chậm rãi nói:

“Con không tin cũng không sao. Nhưng từ giờ đừng để ba con một mình.”

Nam hỏi:

“Ông nghĩ bác Hai muốn gọi ba con đi theo thật hả?”

Ông Tư thở dài:

“Bác Hai con hiền. Nếu có gọi, chắc không phải tự bác muốn gọi.”

“Vậy là ai?”

Ông Tư nhìn ra bến sông sau nhà.

“Có những chuyện dưới bến đó, người trong họ con không muốn nhắc lại.”

Nam định hỏi thêm, nhưng ông Tư đã quay vào nhà.

Câu nói ấy mở ra một nỗi bất an mới. Từ đầu đến giờ, Nam nghĩ mọi chuyện chỉ xoay quanh cái chết của bác Hai và nỗi sợ trùng tang. Nhưng dường như phía sau còn có một bí mật khác, cũ hơn, sâu hơn, bị chôn ở đâu đó dưới lớp bùn ven sông.

Bóng Người Ngoài Cổng Lúc Ba Giờ Sáng

Đêm canh quan tài kéo dài tưởng như không có điểm kết thúc. Mọi người thay phiên nhau tụng kinh, rót trà, châm nhang. Ba Nam được dặn ngồi gần bàn thờ, tuyệt đối không đi ra ngoài một mình. Mẹ Nam ngồi bên cạnh ông, tay nắm chặt tay chồng.

Nam cố thức. Cậu uống hai ly trà đặc nhưng mắt vẫn cay xè. Khoảng ba giờ sáng, không khí trong nhà nặng đến mức cậu phải bước ra sân hít thở.

Sương xuống dày. Ánh đèn vàng dưới rạp tang khiến mọi thứ mờ ảo. Những vòng hoa trắng xếp hai bên sân trông như những gương mặt cúi xuống. Con đường đất ngoài cổng vắng tanh, chỉ có bóng cây khế đổ dài trên nền đất ướt.

Nam đứng cạnh thau nước, vừa định rửa mặt thì nghe tiếng dép kéo lê rất khẽ ngoài cổng.

Soạt.

Soạt.

Cậu ngẩng lên.

Một bóng người đứng ngoài cổng.

Bóng đó cao, gầy, mặc áo bà ba sẫm màu. Dáng hơi khom, một tay buông thõng, đầu nghiêng nhẹ về phía căn nhà. Nam cảm thấy tim mình như ngừng đập.

Dáng đó rất giống bác Hai.

Không phải giống theo kiểu mơ hồ. Mà giống đến từng chút một: cái vai xệ xuống, dáng đứng lặng lẽ, kiểu nghiêng đầu như đang nghe ai nói. Bóng người đứng im vài giây, rồi quay lưng bước về phía bến sông sau nhà.

Nam muốn gọi nhưng cổ họng cứng lại. Phải mất vài giây, cậu mới lao vào nhà.

“Ba! Ông Tư! Ngoài cổng có người!”

Mọi người chạy ra. Nhưng ngoài cổng không còn ai. Con đường đất trống trơn. Sương trắng phủ kín lối đi về phía bờ sông.

Ông Tư hỏi:

“Con thấy đi hướng nào?”

Nam chỉ tay về phía sau nhà:

“Hướng bến sông.”

Mặt ông Tư tái đi. Ông quay sang ba Nam:

“Chú Ba, từ giờ chú ngồi yên trong nhà. Có nghe ai gọi cũng không trả lời. Có thấy ai ngoài cổng cũng không được bước ra.”

Ba Nam nhìn về phía bến sông, ánh mắt rất lạ. Trong vài giây, Nam thấy ba như người đang bị thôi miên. Mẹ Nam lay mạnh tay ông, ông mới giật mình quay lại.

“Anh nghe không?” mẹ hỏi, giọng run.

Ba Nam gật đầu, nhưng không nói.

Bí Mật Về Bến Sông Sau Nhà Bác Hai

Khi mọi người trở vào, ông Tư kéo Nam ra một góc. Ông nhìn quanh, chắc rằng ba Nam không nghe thấy, rồi mới kể.

Bến sông sau nhà bác Hai không chỉ là nơi người trong xóm giặt giũ, neo ghe hay câu cá. Nhiều năm trước, ở đó từng có một người chết đuối. Chuyện xảy ra khi ba Nam và bác Hai còn trẻ. Người chết là một cô gái làm thuê trong xóm, tên Lành. Cô không có cha mẹ, sống nhờ nhà này qua nhà khác rồi về phụ việc cho ông nội Nam.

Ông Tư không kể rõ chi tiết. Ông chỉ nói cái chết của cô Lành năm đó rất lạ. Đêm cô mất, trời mưa lớn. Sáng hôm sau người ta tìm thấy xác cô mắc vào đám lục bình phía hạ lưu. Có người nói cô trượt chân. Có người đồn cô buồn chuyện tình cảm. Có người lại bảo trước khi chết, cô từng cãi nhau với ai đó trong nhà Nam.

“Nhà con?” Nam hỏi, giọng khô đi.

Ông Tư gật đầu rất nhẹ.

“Bác Hai con từ sau chuyện đó ít nói hẳn. Đêm nào cũng ra bến sông hút thuốc. Có lần người ta thấy bác đứng một mình ngoài đó, nói chuyện như có ai bên cạnh.”

Nam rùng mình. Cậu nhớ hồi nhỏ, bác Hai từng dặn cậu không được ra bến sông sau chín giờ tối. Khi đó cậu nghĩ bác sợ trẻ con té nước. Bây giờ, lời dặn ấy bỗng mang một ý nghĩa khác.

“Chuyện cô Lành liên quan gì đến trùng tang lần này?” Nam hỏi.

Ông Tư lắc đầu:

“Ông không biết. Nhưng nếu bóng người con thấy đi về hướng bến sông, thì không phải ngẫu nhiên đâu.”

Nam quay nhìn vào nhà. Ba cậu đang ngồi trước bàn thờ, lưng còng xuống, gương mặt mệt mỏi dưới ánh đèn. Lần đầu tiên trong đời, Nam có cảm giác ba mình đang giấu một điều gì đó rất sâu.

Người Bị Gọi Tên Biến Mất

Gần năm giờ sáng, bầu trời bắt đầu chuyển sang màu xám nhạt. Tiếng gà gáy vang lên từ vài căn nhà phía xa. Mọi người đều mệt lả sau một đêm trắng, nhưng không ai dám ngủ. Nam ngồi dựa vào cột nhà, mắt nhắm hờ, cố chống lại cơn buồn ngủ.

Chỉ vài phút lơ đãng, mọi chuyện xảy ra.

Mẹ Nam vào bếp lấy thêm nước nóng. Khi bà quay ra, chiếc ghế ba Nam ngồi đã trống không.

Ly trà của ông vẫn còn ấm.

Đôi dép đặt cạnh ghế cũng biến mất.

Mẹ Nam hét lên. Tiếng hét xé toạc không khí nặng nề trong nhà tang. Nam bật dậy, nhìn quanh. Không ai thấy ba cậu đi ra ngoài. Người ngồi gần cửa nói chỉ vừa cúi xuống châm điếu thuốc, ngẩng lên đã không thấy chú Ba đâu nữa.

Ông Tư lao ra sân trước tiên.

“Ra bến sông!”

Nam chạy theo ông, tim đập thình thịch. Con đường đất từ nhà ra bến sông chỉ dài vài chục mét, nhưng trong màn sương sáng sớm, nó như kéo dài vô tận. Cỏ hai bên ướt đẫm. Bùn bám vào dép. Tiếng mẹ Nam khóc gọi phía sau nghe như bị gió cuốn đi.

Đến mép bờ, Nam thấy đôi dép nhựa của ba.

Một chiếc úp, một chiếc ngửa.

Nằm ngay sát nước.

Dưới lớp bùn mềm có dấu chân kéo dài từ trên bờ xuống. Những dấu chân ấy dừng lại ở mép sông, nơi nước đục lờ lững vỗ vào bờ cỏ.

Mẹ Nam quỵ xuống khi nhìn thấy đôi dép. Huy ôm lấy bà, mặt trắng bệch. Ông Tư cầm đèn pin soi dọc bờ, miệng liên tục gọi nhỏ:

“Chú Ba… chú Ba ơi…”

Nam đứng chết lặng. Trong đầu cậu vang lại tiếng radio rè rè lúc nửa đêm.

“Ba… về…”

Bây giờ, ba cậu thật sự đã đi.

Không ai biết ông đi bằng cách nào. Không ai biết ông có xuống nước hay chưa. Không ai biết người đã gọi ông là bác Hai, cô Lành, hay chỉ là nỗi sợ trong chính đầu ông.

Nhưng có một điều Nam hiểu rõ: từ khoảnh khắc này, câu chuyện trùng tang không còn là lời đồn trong đám tang nữa. Nó đã chạm vào gia đình cậu bằng cách tàn nhẫn nhất.

Ông Thầy Già Xuất Hiện Trước Khi Trời Sáng

Giữa lúc mọi người hoảng loạn, từ con đường đất phía sau vang lên một giọng nói khàn khàn:

“Chưa mất đâu. Còn kéo lại được.”

Nam quay phắt lại.

Một ông lão mặc bộ đồ nâu đứng cách đó không xa. Ông gầy, tóc bạc, tay cầm túi vải cũ. Khuôn mặt ông hốc hác nhưng đôi mắt rất tỉnh. Không ai nghe tiếng ông đến. Ông như vừa bước ra từ màn sương.

Ông Tư vừa thấy ông thì vội cúi đầu:

“Thầy Mười, thầy tới rồi.”

Thầy Mười không chào hỏi. Ông đi thẳng đến mép bờ, nhìn đôi dép, nhìn dấu chân, rồi nhìn mặt sông. Ông đứng im rất lâu. Sương quấn quanh chân ông. Mặt nước trước bến phẳng lặng đến đáng sợ.

Mẹ Nam bò tới, nắm lấy tay ông:

“Cứu chồng con với thầy. Ổng bị sao vậy thầy?”

Thầy Mười nhìn về phía căn nhà đang có quan tài bác Hai, rồi nói chậm rãi:

“Người chết mới nằm đó không gọi một mình. Có thứ khác mượn đường người chết để gọi.”

Nam nghe câu ấy, lạnh từ gáy xuống lưng.

Thầy Mười quay sang ông Tư:

“Trước lúc mất, người chết gọi tên ai?”

“Gọi chú Ba.”

“Người được gọi có ra bến?”

Ông Tư gật đầu.

Thầy Mười thở dài:

“Trùng này nặng. Nếu không chặn, người thứ hai sẽ đi trước khi hạ huyệt.”

Mẹ Nam bật khóc thành tiếng. Huy run lẩy bẩy. Vài người trong xóm lùi lại, không dám đứng gần mép nước nữa.

Nam nhìn thầy Mười, trong lòng vừa sợ vừa giận.

“Thầy nói người thứ hai là ba con?”

Thầy Mười nhìn cậu. Ánh mắt ông không hù dọa, cũng không né tránh.

“Đúng.”

Một chữ ngắn gọn rơi xuống như tiếng đất lấp mộ.

Nam muốn phản bác. Cậu muốn hét rằng ba cậu chỉ mất tích, có thể ông bị sốc, có thể đi lang thang đâu đó, có thể trượt chân nhưng vẫn bám được vào bờ. Cậu muốn nói trùng tang không phải câu trả lời cho mọi chuyện. Nhưng khi nhìn đôi dép của ba nằm bên mép sông, mọi lý lẽ trong đầu cậu vỡ vụn.

Thầy Mười lấy trong túi ra một cuộn chỉ đỏ, một xấp giấy vàng và một con dao nhỏ. Ông quay về phía căn nhà, giọng trầm xuống:

“Đưa mọi người về nhà. Chưa được khóc gọi tên người sống nữa. Từ giờ đến lúc mặt trời lên hẳn, ai nghe tiếng chú Ba gọi cũng không được trả lời.”

Nam rùng mình:

“Ba con sẽ gọi?”

Thầy Mười không đáp ngay.

Ông nhìn xuống mặt sông.

Từ đâu đó dưới lớp sương, một tiếng động rất khẽ vang lên. Giống như tiếng ai gõ móng tay vào mạn ghe cũ.

Cộc.

Cộc.

Cộc.

Thầy Mười nói:

“Nếu nghe thấy, cũng chưa chắc là ba con.”

Tiếng Gọi Từ Mặt Sông

Mọi người trở về căn nhà bác Hai trong trạng thái hoảng loạn. Quan tài vẫn nằm giữa nhà, khói nhang vẫn bay, di ảnh bác Hai vẫn nhìn xuống bằng nụ cười hiền quen thuộc. Nhưng bây giờ, không ai còn nhìn di ảnh ấy như trước nữa. Ai cũng tự hỏi: bác Hai thật sự đã gọi ba Nam, hay có thứ gì đó đã mượn giọng người chết để kéo người sống ra bến sông?

Thầy Mười đặt mâm lễ ngay giữa sân, hướng ra phía con sông. Ông bảo Nam lấy chiếc áo khoác của ba, mẹ Nam lấy một ít tóc rụng của ông còn vương trên lược, ông Tư chuẩn bị gạo muối, nước sạch và ba cây nhang lớn. Không ai hỏi thêm. Trong hoàn cảnh đó, mọi người chỉ biết làm theo.

Nam đứng bên cạnh mẹ, mắt không rời cánh cổng. Cậu sợ nhìn thấy ba mình bước vào với gương mặt thất thần. Nhưng cậu còn sợ hơn nếu ngoài cổng xuất hiện một người có giọng nói của ba, dáng đi của ba, nhưng không phải ba.

Gió từ bến sông thổi vào. Tấm bạt trắng trên rạp tang phập phồng. Đèn điện chớp nhẹ một cái rồi sáng lại. Ở góc sân, con chó mực nhà bên rên ư ử, cụp đuôi chui xuống gầm bàn.

Thầy Mười đốt nhang, cắm xuống bát gạo. Ông nhắm mắt đọc khấn, giọng trầm và đều. Nam không nghe rõ hết, chỉ bắt được vài từ rời rạc: người sống, người chết, lối về, đừng gọi nữa.

Khi thầy đọc đến tên ba Nam, một tiếng gọi vang lên từ ngoài cổng.

“Nam…”

Mẹ Nam ôm chặt lấy miệng để không bật khóc. Huy lùi lại, va vào bàn trà làm mấy chiếc ly rung lên lách cách. Nam đứng cứng đờ.

Đó là giọng ba cậu.

Rõ ràng đến mức cậu muốn lao ra ngay.

Tiếng gọi lại vang lên, lần này gần hơn:

“Nam… ra đây với ba…”

Thầy Mười mở mắt, quát khẽ:

“Không được trả lời.”

Nam cắn chặt răng. Cậu nghe tim mình đập mạnh đến đau ngực. Ngoài cổng, màn sương cuộn lại thành một khoảng trắng đục. Trong khoảng trắng đó, có bóng người đứng im.

Không ai nhìn rõ mặt.

Chỉ thấy dáng người cao gầy, một tay buông thõng, đầu hơi nghiêng.

Giọng nói tiếp tục vang lên:

“Ba lạnh quá… Nam ơi…”

Một giọt nước mắt lăn xuống mặt Nam. Cậu không biết đó là ba mình thật, hay là thứ mà thầy Mười đã cảnh báo. Cậu chỉ biết giọng nói ấy đánh thẳng vào phần yếu nhất trong lòng cậu: tình thương và nỗi sợ mất cha.

Nam bước lên nửa bước.

Ngay lập tức, sợi chỉ đỏ thầy Mười vừa buộc quanh cổ tay cậu căng ra.

Cùng lúc đó, trong nhà vang lên một tiếng động mạnh.

Cộp.

Tất cả quay phắt lại.

Nắp quan tài bác Hai vừa hé lên một khe nhỏ.

Và từ bên trong khe tối ấy, một tiếng thở dài rất khẽ vang ra.

Phần 1 kết thúc ở đây.

Nhưng câu chuyện trùng tang của gia đình Nam chỉ vừa bắt đầu.


FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Truyện Ma Trùng Tang Phần 1

Trùng tang là gì theo quan niệm dân gian?

Trùng tang là cách gọi dân gian về hiện tượng sau khi một người mất, trong gia đình hoặc dòng họ tiếp tục có người mất trong thời gian ngắn. Nhiều người tin rằng trùng tang liên quan đến ngày giờ mất, tuổi người mất, tuổi người thân và những dấu hiệu bất thường trong tang lễ.

Truyện ma trùng tang phần 1 có phải chuyện thật không?

Bài viết này là truyện ma hư cấu, được xây dựng dựa trên chất liệu dân gian và những quan niệm phổ biến về trùng tang trong văn hóa Việt Nam. Nội dung nhằm tạo trải nghiệm đọc lôi cuốn, không khẳng định hiện tượng tâm linh là có thật.

Vì sao chủ đề trùng tang thường đáng sợ hơn nhiều truyện ma khác?

Chủ đề trùng tang đáng sợ vì nó gắn trực tiếp với gia đình, tang lễ và nỗi sợ mất thêm người thân. Thay vì chỉ hù dọa bằng hình ảnh ma quỷ, truyện ma trùng tang thường tạo cảm giác bất an kéo dài qua các dấu hiệu nhỏ và những lời kiêng kỵ trong nhà có tang.

Đối tượng nào phù hợp đọc truyện ma trùng tang này?

Truyện phù hợp với sinh viên, người trẻ và độc giả yêu thích truyện ma dân gian Việt Nam. Nhân vật chính là một sinh viên sống xa nhà, ban đầu không tin chuyện tâm linh nhưng dần bị cuốn vào những sự kiện kỳ lạ sau đám tang.

Vì Sao Truyện Ma Trùng Tang Dễ Ám Ảnh Người Đọc Trẻ?

Những câu chuyện về trùng tang thường có sức hút đặc biệt với người trẻ không chỉ vì yếu tố ma quái, mà còn vì nó đặt nhân vật vào trạng thái giằng co giữa lý trí và niềm tin. Nam là kiểu nhân vật rất gần với sinh viên hiện nay: học xa nhà, quen với môi trường hiện đại, tin vào giải thích khoa học, ít khi chấp nhận những lời kiêng kỵ của người lớn. Chính vì vậy, khi Nam buộc phải đối diện với hàng loạt dấu hiệu kỳ lạ trong đám tang, người đọc cũng dễ đặt mình vào vị trí của cậu.

Nếu là bạn, bạn có tin không khi người thân mất nhằm giờ xấu?

Bạn có còn bình tĩnh không khi người chết gọi tên ba mình trước lúc tắt thở?

Bạn sẽ giải thích thế nào nếu một căn phòng khóa kín phát ra tiếng gõ, một chiếc radio hỏng tự bật lên, và người bị gọi tên biến mất bên bờ sông lúc gần sáng?

Điểm đáng sợ của truyện ma trùng tang nằm ở chỗ nó không cần tạo ra một con ma hiện hình rõ ràng. Nỗi sợ đến từ từng chi tiết nhỏ: ánh mắt né tránh của người lớn, lời dặn không được gọi tên, chén cơm cúng có đôi đũa nghiêng, tiếng chó tru trong đêm, bóng người đứng ngoài cổng. Từng thứ một có thể giải thích được. Nhưng khi tất cả cùng xuất hiện trong một đám tang, người ta bắt đầu sợ rằng phía sau có một sợi dây vô hình đang kéo người sống về phía người chết.

Với sinh viên và người trẻ, chủ đề trùng tang cũng gợi ra một nỗi lo rất thật: nỗi lo khi sống xa nhà. Nhiều người trẻ rời quê lên thành phố học tập, làm việc, chỉ về nhà vào dịp lễ Tết hoặc khi có biến cố. Đôi khi, một cuộc gọi lúc nửa đêm đủ làm cả thế giới đảo lộn. Ta đang chạy deadline, đang học bài, đang ngồi quán cà phê, rồi bất ngờ nghe tin một người thân đã mất. Sự bất lực ấy khiến những câu chuyện tâm linh gia đình càng dễ chạm vào cảm xúc.

Trùng tang, trong câu chuyện này, không chỉ là nỗi sợ ma quỷ. Nó là nỗi sợ mất thêm người thân khi nỗi đau đầu tiên còn chưa kịp nguôi.

Bạn đã từng nghe người lớn kể về trùng tang hoặc những chuyện kỳ lạ sau đám tang chưa? Hãy để lại bình luận và đừng quên đọc tiếp phần 2 của series để biết liệu ba Nam có được kéo về khỏi bến sông hay không.

Đọc tiếp phần 2: Truyện Ma Trùng Tang Phần 2: Người Thứ Hai Trong Danh Sách

Tìm hiểu thêm: Trùng Tang Là Gì? Vì Sao Người Việt Vẫn Sợ Hiện Tượng Này?

Có thể bạn quan tâm: Top Truyện Ma Dân Gian Việt Nam Khiến Người Trẻ Ám Ảnh

Đọc thêm: Truyện Ma Sinh Viên Và Những Câu Chuyện Rùng Rợn Trong Ký Túc Xá

Spread the love

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang